Giá xây nhà trọn gói

Dịch vụ xây nhà trọn gói là phương án tối ưu cho những gia chủ bận rộn, không có kinh nghiệm trong việc hoạch toán chi phí, lựa chọn vật liệu hoặc không có kiến thức về xây dựng . Lúc này, gia chủ chỉ cần chọn ngày đẹp để nhập trạch mà không cần phải tham gia bất cứ khâu nào trong suốt quá trình thi công.


Nếu bạn cũng đang có ý định lựa chọn loại hình dịch vụ này, hãy tham khảo ngay bảng giá xây nhà trọn gói trong bài viết dưới đây để sớm chọn được nhà thầu phù hợp, chất lượng với mức giá hợp lý nhất.


1. Giá xây nhà trọn gói


Hiện tại, công ty chúng tôi đang cung cấp các gói dịch vụ xây nhà trọn gói với mức giá như sau:


Gói tiết kiệm – (Cooper): 5,05 triệu đồng 1m2


Gói cơ bản (Silver): 5,35 triệu đồng 1m2


Gói khá (Silver Plus): 5,65 triệu đồng 1m2


Gói khá (Gold): 5,95 triệu đồng 1m2


Gói cao cấp (Gold Plus): 6,5 triệu đồng 1m2

 

 

 


Lưu ý:


*Đơn giá này chỉ áp dụng cho dịch vụ xây nhà trọn gói


*Đơn giá chỉ áp dụng cho các công trình có diện tích xây dựng lớn hơn 280m2, có diện tích sàn từ 60m2/sàn.


*Đơn giá này sẽ được điều chỉnh trong các trường hợp sau:


+Nhà có từ 06 mặt sàn trở lên.


+Nhà có sử dụng thang máy.


+Nhà xây trong hẻm nhỏ, phải chở vật liệu bằng xe ba gác.


+Nhà xây tại chỗ không có bãi tập kết vật liệu.


+Nhà có tổng diện tích nhỏ hơn 280 m2.


+Nhà xây dựng làm khách sạn, phòng trọ cho thuê.


+Nhà có từ 2 mặt tiền trở lên.

 


2. Bảng chi tiết các loại vật liệu xây dựng


Với mức giá như đã công bố trên, các loại vật liệu mà chúng tôi sử dụng sẽ tương ứng như sau (lưu ý là quý khách hàng có thể yêu cầu thay thế, sử dụng loại vật liệu khác, tùy theo nhu cầu, điều kiện kinh tế của mình. Lúc này đơn giá sẽ được điều chỉnh tùy theo mức giá của loại vật liệu thay thế ở thời điểm hiện tại).

STT

Tên vật tư

Gói tiết kiệm

Gói cơ bản

Gói khá

Gói khá +

Gói cao cấp

VẬT TƯ THÔ

1

Đá 1 x 2

Đồng Nai

Đồng Nai

Đồng Nai

Đồng Nai

Đồng Nai

2

Cát bê tông

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

3

Bê tông tươi

Lê Phan

Lê Phan

Lê Phan

Lê Phan

Lê Phan

4

Cát xây, tô

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

5

Cát tô

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

Hạt to

6

Xi măng

Holcim

Holcim

Holcim

Holcim

Holcim

7

Thép

Vina-Kyoe

Vina-Kyoe

Vina-Kyoe

Vina-Kyoe

Vina-Kyoe

8

Gạch xây 8 x 8 x 18cm

Thành Tâm

Thành Tâm

Thành Tâm

Thành Tâm

Thành Tâm

9

Mác bê tông

250

250

250

250

250

10

Dây điện

Cadivi

Cadivi

Cadivi

Cadivi

Cadivi

11

Cáp mạng, TV

Sino, MPE

Sino, MPE

Sino, MPE

Sino, MPE

Sino, MPE

12

Ống nước nóng

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

13

Ống nước lạnh

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

Bình Minh

SƠN NƯỚC + SƠN DẦU

14

Sơn ngoại thất cao cấp chống nứt

Jotun

Jotashield flex

Jotun

Jotashield flex

Jotun

Jotashield flex

Jotun

Jotashield flex

Jotun

Jotashield flex

15

Sơn nội thất

Jotun

Jota plast

Jotun

Jota plast

Jotun

Jota plast

Jotun

Essence

Jotun

Essence

16

Bột trét (matit)

Maxitex

Maxitex

Maxitex

Jotun

Jotun

GẠCH ỐP LÁT

17

Gạch nền phòng khách

200.000

260.000

260.000

360.000

400.000

18

Gạch nền bếp

200.000

260.000

260.000

360.000

400.000

19

Gạch nền phòng ngủ

150.000

260.000

260.000

360.000

400.000

20

Gạch nền sân, ban công

120.000

150.000

170.000

250.000

250.000

21

Gạch nền WC

150.000

250.000

260.000

290.000

300.000

22

Ốp tường WC 2.4m

150.000

250.000

260.000

290.000

300.000

CẦU THANG

23

Đá bậc thang

Đen Campuchia

Đen Huế

Kim Sa Trung

Kim Sa Trung

Xà Cừ Xanh

Ghép cạnh bậc

Không

Không

Ghép cạnh

Ghép cạnh

Ghép cạnh

24

Trụ đề pa

180 x 180 x 1200mm

Căm xe 2.300.000

Căm xe 2.300.000

Căm xe 2.300.000

Căm xe 2.300.000

Căm xe 2.300.000

25

Tay vịn 6 x 8cm

Tối đa 6,7m/cầu

Căm xe 450.000

Căm xe 450.000

Căm xe 450.000

Căm xe 450.000

Căm xe 450.000

26

Lan can

Tối đa 6,7m/cầu

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Chốt inox 304

800.000đ/m2

800.000đ/m2

800.000đ/m2

800.000đ/m2

800.000đ/m2

BẾP

27

Đá bàn bếp (tối đa 5md)

Đen Campuchia

Đen Huế

Kim Sa Trung

Kim Sa Trung

Xà Cừ Xanh

28

Tủ bếp trên (tối đa 5md)

Kính cường lực màu 5 ly

Kính cường lực màu 5 ly

Tủ bếp nhựa Picomac

Tủ bếp nhựa Picomac

Căm xe

29

Tủ bếp dưới (tối đa 5md)

Kính cường lực màu 5 ly

Kính cường lực màu 5 ly

Tủ bếp nhựa Picomac

Tủ bếp nhựa Picomac

Căm xe

30

Kính bếp ốp màu

Kính cường lực 5 ly

Kính cường lực 5 ly

Kính cường lực 5 ly

Kính cường lực 8 ly

Kính cường lực 10 ly

THẠCH CAO

31

Trần thạch cao

Vĩnh Tường

Vĩnh Tường

Vĩnh Tường

Vĩnh Tường

Vĩnh Tường

CỔNG, CỬA, SẮT KÍNH

32

Cổng

Sắt hộp 4 x 8

Sắt hộp 4 x 8

Sắt hộp 4 x 8

Sắt hộp 4 x 8

Sắt hộp 4 x 8

1.350.000

1.450.000

1.450.000

1.450.000

1.450.000

33

Tay nắm (1 bộ)

500.000

500.000

1.000.000

1.300.000

1.300.000

34

Khóa (1 bộ)

x

x

x

 

2.500.000

35

Cửa đi chính trệt 4 cánh

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhôm Xinfa

Nhôm Xinfa

2.100.000

2.100.000

2.100.000

2.700.000

2.700.000

36

Cửa đi ban công

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhôm Xinfa

Nhôm Xinfa

1.850.000

1.850.000

1.850.000

1.850.000

2.700.000

37

Cửa đi phòng ngủ

HDF Đức Phát

HDF Đức Phát

Căm xe

Căm xe

Căm xe

2.150.000

2.150.000

3.300.000

3.300.000

3.300.000

38

Cửa đi WC

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhôm Xinfa

1.850.000

1.850.000

1.850.000

1.850.000

2.700.000

39

Khóa cửa phòng ngủ, WC

Việt Tiệp

Việt Tiệp

Việt Tiệp

Việt Tiệp

Hafele

400.000

400.000

400.000

800.000

1.500.000

40

Cửa sổ

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhựa lõi thép

Nhôm Xinfa

1.550.000

1.850.000

1.850.000

1.650.000

2.000.000

41

Bông gió sắt cửa sổ

Sắt 13 x 26

Sắt 13 x 26

Sắt 13 x 26

Sắt 13 x 26

Sắt 13 x 26

42

Mái + Khung sắt

Kính cường lực 8 ly

Kính cường lực 8 ly

Kính cường lực 8 ly

Kính cường lực 8 ly

Kính cường lực 10 ly

Khung sắt hộp 30

Khung sắt hộp 30

Khung sắt hộp 30

Khung sắt hộp 30

Khung sắt hộp 30

43

Lan can ban công

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

Kính cường lực 10 ly

1.350.000

1.350.000

1.350.000

1.350.000

1.350.000

THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG

44

Công tắc, ổ cắm, MCP

Sino

Sino

Panasonic

Panasonic

Panasonic

45

Đèn downlight WC

Phillips 5W

Phillips 7W

Phillips 7W

Phillips 7W

Phillips 7W

46

Đèn Neon gầm cầu thang

Bóng Phillips

Bóng Phillips

Bóng Phillips

Bóng Phillips

Bóng Phillips

47

Đèn downlight

Phillips 5W

Phillips 7W

Phillips 7W

Phillips 7W

Phillips 7W

48

Đèn cầu thang

250.000

250.000

250.000

350.000

800.000

49

Đèn ban công

250.000

250.000

350.000

350.000

500.000

50

Đèn cổng

0

300.000

400.000

650.000

800.000

51

Đèn chiếu gương

0

300.000

400.000

650.000

800.000

THIẾT BỊ VỆ SINH

52

Lavabo

Inax 284V

Inax 288V

Inax 465V

Inax 465V

Toto

515.000

965.000

1.850.000

1.850.000

2.630.000

53

Bộ xả, dây cấp Lavabo

690.000

690.000

690.000

690.000

885.000

54

Bồn cầu

Inax 504

Inax 504

Inax 504

Inax 504

Toto

3.130.000

3.130.000

3.130.000

3.130.000

9.830.000

55

Vòi tắm hoa sen

Inax BFV1303S

Inax BFV1003S2C

Inax BFV1003S1C

Inax BFV1003S1C

Toto

1.390.000

2.320.000

2.550.000

2.550.000

3.480.000

56

Vòi Lavabo

Inax LFV 1302S

Inax LFV 1101S1

Inax LFV 1101S1

Inax LFV 1101S1

Toto

1.050.000

1.405.000

1.405.000

1.405.000

1.800.000

57

Rumine ban công

300.000

300.000

300.000

300.000

300.000

58

Hang xịt + T chia inox

440.000

440.000

440.000

440.000

1.640.000

59

Gương, móc, khay, hộp,…

780.000

965.000

965.000

965.000

1650.000

60

Phễu thu sàn

120.000

120.000

120.000

120.000

600.000

61

Van nước lạnh

250.000

250.000

250.000

250.000

250.000

62

Van nước nóng

355.000

355.000

355.000

355.000

355.000

63

Van một chiều

250.000

250.000

250.000

250.000

250.000

64

Máy bơm nước

1.160.000

1.160.000

1.160.000

1.160.000

1.160.000

65

Bồn inox

2.930.000

4.380.000

4.380.000

4.380.000

4.380.000

66

Chân bồn inox

1.500.000

1.500.000

1.500.000

1.500.000

1.500.000

67

Chậu rửa chén

2.200.000

3.500.000

3.500.000

3.500.000

8.316.000

68

Vòi rửa chén

1.750.000

2.515.000

2.515.000

2.515.000

4.300.000

CHỐNG THẤM

69

Chống thấm WC, sân thượng, mái

KOVA CT 11A

KOVA CT 11A

KOVA CT 11A

KOVA CT 11A

KOVA CT 11A